Công khai thông tin cơ sở vật chất năm học 2025-2026
Lượt xem:
| UBND XÃ NAM XANG | ||
| TRƯỜNG MẦM NON ĐỨC LÝ | ||
| THÔNG BÁO | ||
| Công khai thông tin cơ sở vật chất năm học 2025-2026 | ||
| STT | Nội dung | Số lượng |
| 1 | Diện tích khu đất xây dựng | 5.496 |
| Điểm trường | 2 | |
| Diện tích bình quân cho mỗi trẻ | 16,02 | |
| 2 | Số lượng, hạng mục thuộc các khối phòng | |
| 2.1 | Khối phòng nuôi dưỡng, chăm sóc trẻ | |
| Phòng học (nuôi dạy, chăm sóc trẻ) | 13 | |
| Phòng vệ sinh | 13 | |
| Phòng ngủ | ||
| Phòng khác | 0 | |
| 2.2 | Khối phòng phục vụ học tập | |
| Thư viện | 0 | |
| Phòng thể chất | 0 | |
| Phòng đa chức năng | 0 | |
| 2.3 | Khối phòng tổ chức ăn | |
| Nhà bếp | 2 | |
| Nhà kho | 2 | |
| Phòng khác | 0 | |
| 2.4 | Khối phòng hành chính, quản trị | |
| Phòng hiệu trưởng | 1 | |
| Phòng phó hiệu trưởng | 1 | |
| Văn phòng trường | 1 | |
| Phòng hành chính quản trị | 1 | |
| Phòng họp | 1 | |
| Phòng bảo vệ | 1 | |
| Phòng y tế | 1 | |
| Phòng nhân viên | 0 | |
| Phòng khác | 0 | |
| 2.5 | Khối công trình công cộng | |
| Nhà xe giáo viên | 2 | |
| Khu phát triển vận động | 2 | |
| 3 | Số lượng thiết bị đồ dung, đồ chơi hiện có | 35 |
| 4 | Số lượng đồ chơi ngoài trời | 16 |
| 5 | Tổng số thiết bị phục vụ giáo dục khác | |
| Ti vi | 13 | |
| Nhạc cụ | 3 | |
| Máy vi tính văn phòng | 6 | |
| Âm ly loa đài | 1 | |
| Nam Xang, ngày 14 tháng 9 năm 2025 | ||
| Thủ trưởng đơn vị | ||
| Phạm Thị Thương Huyền | ||