Công khai cơ sở vặt chất năm học 2022-2023
Lượt xem:
Công khai cơ sở vặt chất năm học 2022-2023
TRƯỜNG MẦM NON ĐỨC LÝ
THÔNG BÁO
Công khai thông tin cơ sở vật chất của cơ sở
giáo dục mầm non
năm học 2020-2021
|
STT |
Nội dung |
Số lượng |
Bình quân |
|
I |
Tổng số phòng |
20 |
Số m2/trẻ em |
|
II |
Loại phòng học |
|
|
|
1 |
Phòng học kiên cố |
15 |
2 m2/1 trẻ em |
|
2 |
Phòng học bán kiên cố |
0 |
|
|
3 |
Phòng học tạm |
|
|
|
4 |
Phòng học nhờ |
|
|
|
III |
Số điểm trường |
03 |
Điểm |
|
IV |
Tổng diện tích đất toàn trường (m2) |
5.496 m2 |
|
|
V |
Tổng diện tích sân chơi (m2) |
1000 m2 |
2,4 m2/trẻ |
|
VI |
Tổng diện tích một số loại phòng |
|
|
|
1 |
Diện tích phòng sinh hoạt chung (m2) |
56 m2 |
|
|
2 |
Diện tích phòng ngủ (m2) |
|
|
|
3 |
Diện tích phòng vệ sinh (m2) |
73,52 |
0,18 |
|
4 |
Diện tích hiên chơi (m2) |
300 |
0,7 m2/trẻ |
|
5 |
Diện tích phòng giáo dục thể chất (m2) |
|
|
|
6 |
Diện tích phòng giáo dục nghệ thuật hoặc |
|
|
|
7 |
Diện tích nhà bếp và kho (m2) |
240 m2 |
|
|
VII |
Tổng số thiết bị, đồ dùng, đồ chơi tối thiểu |
15 bộ |
1 bộ/ nhóm ( lớp) |
|
1 |
Số bộ thiết bị, đồ dùng, đồ chơi tối thiểu |
4 bộ |
1 bộ/lớp 5 tuổi |
|
2 |
Số bộ thiết bị, đồ dùng, đồ chơi tối thiểu |
11 bộ |
1 bộ/ nhóm lớp |
|
VIII |
Tổng số đồ chơi ngoài trời |
3 |
|
|
IX |
Tổng số thiết bị điện tử-tin học đang được |
10 máy tính |
|
|
X |
Tổng số thiết bị phục vụ giáo dục khác (Liệt kê các thiết bị ngoài danh mục |
|
Số thiết bị/nhóm (lớp) |
|
1 |
Ti vi |
08 |
1 |
|
2 |
Nhạc cụ ( Đàn ocgan, ghi ta, trống) |
3 |
|
|
3 |
Máy PHOTO |
0 |
|
|
5 |
Catsset |
0 |
0 |